[Tips] Cẩm nang Enchanting

Danh sách các Enchant (Phù phép hiện có trong Server)

—-o0o—-

Aqua Affinity:  Tăng tôc độ đào dưới nước

Adrenaline:  Gây ra sát thương bổ sung

 Angel:  Tạo hiệu ứng Cánh Thiên thần

 Angler: Tăng số lượng cá câu được

 Arrow Ride: Biến cung trở thành cung dịch chuyển (giữ Shift khi bắn)

 Berserking: Có cơ hội gây sát thương chí mạng

 Blind: Làm mù đối phương

 Blast Protection: Tăng khả năng chống sát thương nổ

Blizzard: Làm chậm các đối phương xung quanh

 Bane of Arthropods: Tăng sát thương với mobs “chân đốt” (Spiders, Cave Spiders, Endermite & Silverfish)

 Blow: Hất tung đối phương lên không trung (Right-click)

 Brilliance: Gây mù kẻ thù khi bị tấn công

 Butterfly: Tạo hiệu ứng Cánh bướm

 Cloud: Tạo hiệu ứng Mây

 Cursed: Gây hiệu ứng Khô héo (Wither) lên kẻ thù khi bị tấn công

 Dash: Đâm về phía trước gây sát thương lên đối phương

 Demoralizing: Giảm sát thương của kẻ thù khi bị tấn công

 Devil: Tạo hiệu ứng Cánh quỷ

Death Alert: Gây mù đối phương xung quanh

Death Blossom: Gây sát thương các đối phương xung quanh

 Distortion: Cho khả năng tàng hình tạm thời khi đang tấn công

 Depth Strider: Nâng cao tốc độ di chuyển dưới nước

 Ender Signal: Tạo hiệu ứng Ender

 Explosive: Ngọn cung kích nổ

 Efficiency: Tăng tốc độ đào/chặt/etc.

 Fervor: Tăng tốc khi bị tấn công

 Fireball: Phóng cầu lửa (Right-click)

 Flame Fairy: Tạo hiệu ứng Cánh tiên rực lửa

 Flame Steps: Tạo hiệu ứng Bước đi rực lửa

 Forceful: Gây sát thương bổ sung và đẩy đối phương ra xa

 Fried: Câu được cá chín thay vì cá sống (trừ cá hề, cá nóc, cá cầu gai)

 Frost: Làm chậm kẻ thù khi bị tấn công

 Frost Walker: Tạo lớp băng cho khả năng di chuyển trên nước

 Fire Protection: Tăng khả năng chống sát thương cháy

 Fire Aspect: Thiêu đốt đối phương

 Fortune: Tăng số lượng vật phẩm thu được

 Flame: Ngọn cung rực lửa

 Feather Falling: Giảm sát thương khi tiếp đất

 Grapple: Dùng cần câu làm công cụ teleport

 Gravity: Gây sát thương cho tất cả đối tượng gần đó và kéo tất cả đối tượng lại gần

 Happy: Tạo hiệu ứng Vui vẻ

 Heal: Hồi máu cho bản thân/đồng đội (Right-click hướng về đối tượng)

 Infinity: Ngọn cung vĩnh cửu

 Intense Lightning Bolt: Triệu hồi sấm sét cực mạnh (Right-click)

 Jetpack: Cho khả năng bay, tốn kim cương làm nguyên liệu (Shift)

 Jump: Cho khả năng nhảy cao hơn

 Knockback: Nâng cao lực đẩy lùi

 Knockup: Có cơ hội hất đối phương lên cao khi đang tấn công

 Knowledge: Tạo hiệu ứng Bước đi của những Tri thức

 Life: Tăng sinh lực tối đa khi mặc

 Lifesteal: Hút máu kẻ thù khi đang tấn công

 Looting: Tăng số lượng vật phẩm nhận được

 Lure: Giảm thời gian chờ cá cắn câu

 Luck of the Sea: Giảm % câu dính “rác“, cá + tăng % câu dính “vật phẩm giá trị” (xem thêm nguồn wikia)

 Lively: Tăng tốc khi bị tấn công

 Lovely: Tạo hiệu ứng Trái tim

 Mending: Sử dụng EXP để sửa chữa vật dụng

 Molten: Thiêu đốt kẻ thù khi bị tấn công

 Musical: Tạo hiệu ứng Nốt nhạc

 Night Vision: Cho khả năng nhìn trong đêm

 Phantom: Cho khả năng tàng hình tạm thời khi bị tấn công

 Protection: Tăng khả năng chống chịu sát thương

 Projectile Protection: Tăng khả năng chống sát thương bắn

 Punch: Ngọn cung đẩy lùi

 Power: Tăng sát thương của cung

 Pierce: Có cơ hội gây sát thương xuyên giáp

 Poison: Nhiễm độc kẻ thù

 Pull: Kéo đối phương lại gần (Right-click)

 Rapid: Ngọn cung bức tốc

 Reflection: Có cơ hội phản sát thương lên kẻ thù khi bị tấn công

 Rejuvenating: Hồi máu ngay sau khi ăn xong

 Repulse: Đẩy đối phương ra xa (Right-click)

 Respiration: Tăng thời gian thở dưới nước

 Shadow Shift: Có cơ hội gây mù và dịch chuyển ra chỗ khác

 Slowing: Làm chậm kẻ thù khi bị tấn công

 Smelt: Nung khối đang đào/chặt/etc. tức thì

 Sharpness: Nâng cao sát thương

 Smite: Tăng sát thương với mobs “bất tử” (Zombie, Skeleton, Wither Skeleton, Zombie Pigmen & Khô héo)

 Silk Touch: Đào được block thay vì nguyên liệu

 Soulbound: Không bị mất ở chế độ non-keep

 Spread: Bắn ra hàng loạt mũi tên

 Toss: Nhấc và ném đối phương (Right-click)

 Thorns: Gây sát thương lên kẻ thù khi bị tấn công

 Toxic: Nhiễm độc kẻ thù khi bị tấn công

 Vortex: Kéo tất cả đối tượng lại gần

 Weakness: Giảm sát thương của đối phương

 Wither: Gây hiệu ứng Khô héo lên đối phương