MyPet – Hướng dẫn


[ MyPet ]

Chức năng pet (thú cưng) là một trong những chức năng đặc trưng của server. Hãy cùng tham khảo ở bài viết này nhé!

Để có 1 con pet đồng hành cùng với mình trong sinh tồn bạn hãy sử dụng dây thừng (leash) để bắt chúng. Các bước bắt pet như sau:

Bước 1: Cầm dây thừng trên tay.

Bước 2: Đánh chết con quái vật/động vật mà bạn muốn nó làm pet. Khi hiện thông báo “Bạn đã thuần hóa một thú cưng! Nó sẽ là một con thú cưng ngoan.” nghĩa là bạn đã thành công.

Làm sao để có “dây thừng”?

Để có dây thừng riêng cho bạn, rất đơn giản chỉ cần craft theo đúng công thức dưới đây:

Các lệnh về Pet

/petinfo <tên người chơi> để xem thông tin thú cưng bản thân hoặc của người chơi đó.

/petname <tên> để đặt tên cho pet của mình.

/petrelease <tên pet> để thả tự do cho pet của mình.

/petcall hoặc /petc để gọi pet.

/petsendaway hoặc /psa để gửi (cất) pet đi nơi khác.

/petstop hoặc /pets để ngăn chặn pet đánh người khác.

/pettype <tên loài/quái vật> để xem thức ăn mà loài đó có thể ăn được.

/petbeacon để chọn hiệu ứng hỗ trợ cho chủ hoặc người chơi khác.

/petbehavior <chế độ> hoặc /petb <chế độ> để chọn chế độ hiện tại cho pet. Gồm 6 chế độ:

friendly (Thân thiện): Pet sẽ không tấn công khi nó bị đánh bởi bất kì thứ gì.

normal (Bình thường): Pet sẽ có thái độ như chó sói (Tức là sẽ tấn công khi thứ nào đó đánh nó).

aggressive (Tấn công): Pet sẽ có thái độ “điên máu” và tấn công bất kì thứ gì (quái vật, động vật, người chơi) trong khoảng 15 blocks tính từ chủ.

farm (Nông trại): Pet sẽ tấn công tất cả con quái vật đứng trong khoảng 15 blocks tính từ chủ.

raid (Công kích): Giống như chế độ normal nhưng pet sẽ không đánh người chơi và một số loài (Chó sói, Mèo hoang, Pets).

duel (Cuộc chiến): Pet sẽ tấn công các con pet khác với tính cách là “solo” trong phạm vi 5 blocks.

Những điều bạn nên biết về Pet

1. Khi thú cưng mất máu, hãy cho chúng ăn để hồi phục sinh lực (Cầm đồ ăn của nó trên tay rồi chuột phải vào chúng).

2. Để cho pet mặc giáp và cầm vũ khí thì bạn hãy cầm đồ trên tay rồi nhấn Shift + chuột phải vào con pet (Chỉ áp dụng cho mobs đứng). – Ngược lại, nếu muốn gỡ giáp hiện tại của pet thì bạn hãy cầm kéo tỉa (shears) rồi nhấn Shift + chuột phải vào con pet.

3. Cho pet săn con vật hoặc quái vật để tăng level (Đánh một con vật hay quái vật bất kì để pet tiếp trận).

4. Sử dụng dây thừng (leash) chuột trái vào con pet để hiện bảng thông tin (máu, sát thương, đói, thức ăn, kĩ năng, cấp độ, kinh nghiệm).

5. Sử dụng dây thừng (leash) chuột phải vào con pet để cưỡi, nhấn Shift để thoát.

6. Tất cả loài pet đều có những kĩ năng đặc trưng theo hệ (xem phần dưới).

Các kĩ năng đặc biệt

Mỗi loài vật hay quái vật đều có những kĩ năng theo hệ khi bạn thuần hóa chúng thành pet. Bao gồm 6 hệ chính:

   1. Hệ lửa:

Kĩ năng kích hoạt:

<+> Đánh gần

<+> Sử dụng lửa

Các loài mang hệ: Bò (Cow), Heo (Pig), Cừu (Sheep), Chó (Dog), Thây ma (Zombie), Người lợn thây ma (Zombie pigman), Bộ xương (Skeleton), Nhện (Spider), Phù thủy (Witch),  Qủy lửa (Blaze), Quái vật dung nham (Magma cube).

   2. Hệ băng:

Kĩ năng kích hoạt:

<+> Đánh gần

<+> Sử dụng sự khô héo

<+> Làm chậm đối phương

Các loài mang hệ: Bò nấm (Mooshroom), mực (Squid), Người tuyết (Snow man), Rận ender (Endermite), Bộ xương Wither (Wither Skeleton), Giám hộ (Guardian), Kẻ chiêu hồn (Evoker), Quái lang thang (Stray).

   3. Hệ điện:

Kĩ năng kích hoạt:

<+> Đánh gần

<+> Sử dụng sấm sét

Các loài mang hệ: Dân làng (Villager), Thỏ (Rabbit), Mèo (Cat), Dơi (Bat), Quái vật nổ (Creeper), Hồn ma bay (Vex).

   4. Hệ độc:

Kĩ năng kích hoạt:

<+> Đánh xa

<+> Sử dụng độc

<+> Làm chậm đối phương

Các loài mang hệ: Gà (Chicken), Lạc đà (Llma), Nhậy bạc (Silverfish), Dân làng thây ma (Zombie villager), Nhện hang (Cave spider), Quái vật chất nhờn (Slime), Quái vật khô tàn (Husk).

   5. Hệ vật lý:

Kĩ năng kích hoạt:

<+> Đánh gần

<+> Phản sức mạnh đối phương

<+> Đánh diện rộng

Các loài mang hệ: Con La (Mule), Lừa (Donkey), Người sắt (Iron golem), Gấu bắc cực (Polar bear), Người ender (Enderman), Kẻ biện hộ (Vindicator).

   6. Hệ vũ tr:

Kĩ năng kích hoạt:

<+> Tất cả kĩ năng từ 5 hệ trên

Các loài mang hệ: Khô héo (Wither boss), Giám hộ cao niên (Elder guardian).

   Lưu ý:

1. Hệ vũ trụ phải mua mới có vì đây là hệ mạnh nhất trong các hệ.

2. Mỗi 10 level thú cưng sẽ tăng thêm 5% xác suất ra kĩ năng theo hệ. Riêng hệ vũ trụ mỗi 10 level chỉ tăng 3,33% xác suất ra kĩ năng.

3. Các hệ lửa, băng, điện, độc, vật lý tỷ lệ xác suất ra kĩ năng tối đa75% (level 150). Riêng hệ vũ trụ thì tỷ lệ tối đa chỉ 50% (level 150).

4. Level giới hạn của thú cưng là 200 level. Level càng cao thì thời gian hồi sinhkĩ năngsát thương càng mạnh.


CHÚ Ý

Hiện tại các chức năng trên đã được áp dụng vào: Towny, Factions, Skyblock

   Giới hạn bắt pet:

Towny: Gà (Chicken), Bò (Cow), Heo (Pig), Thỏ (Rabbit), Cừu (Sheep), Mực (Squid), Mèo đã thuần hóa (Cat), Chó đã thuần hóa (Dog), Lạc đà đã thuần hóa (Llama), Thây ma (Zombie), Bộ xương (Skeleton), Dơi (Bat), Quái vật nổ (Creeper), Người ender (Enderman), Quái vật chất nhờn (Slime), Nhện (Spider), Nhậy bạc (Silverfish), Phù thủy (Witch), Gấu bắc cực (Polar bear).

Skyblock: Bò (Cow), Heo (Pig), Cừu (Sheep), Thỏ (Rabbit), Mực (Squid), Bò nấm (Mooshroom), Con lừa đã thuần hóa (Donkey), Con ngựa đã thuần hóa (Horse), Con la đã thuần hóa (Mule), Lạc đà đã thuần hóa (Llama), Mèo đã thuần hóa (Cat), Chó đã thuần hóa (Dog), Thây ma (Zombie), Bộ xương (Skeleton), Dơi (Bat), Quái vật nổ (Creeper), Người ender (Enderman), Quái vật dung nham (Magmacube), Quái vật chất nhờn (Slime), Nhậy bạc (Silverfish), Nhện (Spider), Phù thủy (Witch), Người lợn thây ma (Pigzombie).

   Phải mở khóa cho phép bắt thêm pet:

Towny: Giám hộ (Guardian), Qủy lửa (Blaze), Quái lang thang (Stray), Bộ xương wither (Wither Skeleton), Người sắt (Iron golem). Mua mở khóa pet tại /menu > cửa hàng tiện ích > Pet (thú cưng).